y hoá học

y hoá học

Bác sĩ giải thích nguyên tắc y hoá học cho sinh viên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngành y học dựa trên hóa học: "y hoá học" một trường phái hoặc lý thuyết y học cổ điển, giải thích các hiện tượng sức khỏe bệnh tật dựa trên các quá trình hóa học trong cơ thể. Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Pháp "iatrochimie" (thuyết y hóa học).
    • Học thuyết y khoa thế kỷ 16-17: "y hoá học" chỉ một giai đoạn lịch sử trong y học, nơi các nhà khoa học như Paracelsus cho rằng bệnh tật do mất cân bằng hóa chất trong cơ thể, việc điều trị cần dùng các chất hóa học thay vì thảo dược truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Y hoá học ra đời vào thế kỷ 16, đánh dấu bước chuyển từ y học cổ truyền sang y học hiện đại. (Y hoá học xuất hiện vào thế kỷ 16, đánh dấu sự chuyển đổi từ y học cổ truyền sang y học hiện đại.)
    • Paracelsus người tiên phong của y hoá học, ông cho rằng bệnh tật do mất cân bằng hóa chất. (Paracelsus người tiên phong của y hoá học, ông cho rằng bệnh tật do mất cân bằng hóa chất.)
    • Nhiều nhà nghiên cứu coi y hoá học tiền thân của dược học hiện đại. (Nhiều nhà nghiên cứu coi y hoá học tiền thân của dược học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuyết y hoá học": cách gọi đầy đủ của lý thuyết này.

    • Thuyết y hoá học nhấn mạnh vai trò của các phản ứng hóa học trong cơ thể. (Thuyết y hoá học nhấn mạnh vai trò của các phản ứng hóa học trong cơ thể.)
  • "trường phái y hoá học": nhóm các nhà y học theo đuổi lý thuyết này.

    • Trường phái y hoá học đã ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của hóa dược. (Trường phái y hoá học đã ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của hóa dược.)
Biến thể từ gần giống
  • Y học (danh từ): ngành khoa học nghiên cứu về sức khỏe bệnh tật.

    • Y học hiện đại kết hợp nhiều lĩnh vực khác nhau. (Y học hiện đại kết hợp nhiều lĩnh vực khác nhau.)
  • Hóa học (danh từ): khoa học nghiên cứu về chất, cấu trúc phản ứng của chúng.

    • Hóa học nền tảng của y hoá học. (Hóa học nền tảng của y hoá học.)
  • Y học hóa học (danh từ): cách gọi khác của "y hoá học" trong một số ngữ cảnh.

    • Y học hóa học bước ngoặt trong lịch sử y khoa. (Y học hóa học bước ngoặt trong lịch sử y khoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Iatrochimie (danh từ, từ mượn tiếng Pháp): thuật ngữ quốc tế chỉ "y hoá học".

    • Iatrochimie một thuật ngữ chuyên ngành y học lịch sử. (Iatrochimie một thuật ngữ chuyên ngành y học lịch sử.)
  • Y học iatro-hóa (danh từ): cách dịch khác của "iatrochimie".

    • Y học iatro-hóa chú trọng đến vai trò của hóa chất trong điều trị. (Y học iatro-hóa chú trọng đến vai trò của hóa chất trong điều trị.)
Thành ngữ liên quan
  • Trường phái Paracelsus: cách gọi khác của y hoá học, liên quan đến nhà cải cách y học Paracelsus.
    • Trường phái Paracelsus đã thách thức các quan niệm y học cổ điển. (Trường phái Paracelsus đã thách thức các quan niệm y học cổ điển.)